NHẬT BẢN TỪNG TIÊN PHONG VỀ ROBOT HÌNH NGƯỜI, NHƯNG ĐANG MẤT LỢI THẾ TRƯỚC TRUNG QUỐC VÀ MỸ TRONG THƯƠNG MẠI HÓA ROBOT HÌNH NGƯỜI TÍCH HỢP AI AI
MỤC LỤC
Nhật Bản từng tiên phong về robot hình người, nhưng đang mất lợi thế trước Trung Quốc và Mỹ trong thương mại hóa robot tích hợp AI
Trong nhiều thập niên, Nhật Bản được xem là biểu tượng của ngành công nghiệp robot thế giới. Khi nhắc đến robot hình người, nhiều người lập tức liên tưởng đến những cỗ máy có thể bước đi, chạy, leo cầu thang, cúi chào và tương tác với con người do các tập đoàn Nhật Bản phát triển.
ASIMO của Honda từng trở thành hình ảnh đại diện cho tương lai công nghệ. Bên cạnh Honda, các tập đoàn như Toyota, Sony, Kawasaki Heavy Industries, Fanuc và Yaskawa Electric cũng góp phần đưa Nhật Bản trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu về robot công nghiệp, cơ khí chính xác, cảm biến và điều khiển chuyển động.
Tuy nhiên, khi cuộc đua robot hình người chuyển sang một giai đoạn mới, vị trí dẫn đầu của Nhật Bản đang bị thách thức mạnh mẽ. Trung Quốc và Mỹ không chỉ chế tạo robot có hình dáng giống con người mà còn tích hợp trí tuệ nhân tạo, đưa robot vào nhà máy, kho hàng, trung tâm logistics và từng bước tiến đến sản xuất hàng loạt.
Nhật Bản vẫn sở hữu nền tảng công nghệ robot rất mạnh. Tuy nhiên, quốc gia này đang chậm hơn trong việc biến thành tựu kỹ thuật thành sản phẩm thương mại có thể triển khai trên quy mô lớn.
1. Nhật Bản từng là quốc gia tiên phong về robot hình người
Không phải ngẫu nhiên Nhật Bản được xem là “cường quốc robot”. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia này tập trung phát triển công nghiệp chế tạo, điện tử, ô tô và tự động hóa.
Trong quá trình đó, robot trở thành một trong những lĩnh vực được đầu tư mạnh. Các doanh nghiệp Nhật Bản không chỉ phát triển robot phục vụ sản xuất mà còn nghiên cứu robot có hình dáng và hành vi gần giống con người.
ASIMO được Honda giới thiệu vào năm 2000 sau nhiều năm nghiên cứu robot hai chân. Robot này có thể bước đi, chạy, giữ thăng bằng, leo cầu thang, nhận diện một số chuyển động và thực hiện các tương tác cơ bản.
Ở thời điểm đó, việc chế tạo một robot có khả năng di chuyển tương đối tự nhiên bằng hai chân là thành tựu rất lớn. ASIMO không chỉ thể hiện trình độ cơ khí và điều khiển chuyển động mà còn tạo ra hình ảnh đầy lạc quan về tương lai chung sống giữa con người và robot.
Tuy nhiên, ASIMO chủ yếu đóng vai trò nghiên cứu, trình diễn và quảng bá hình ảnh công nghệ. Robot này chưa được phát triển thành một sản phẩm thương mại phổ biến trong nhà máy, doanh nghiệp hoặc hộ gia đình.
Bên cạnh robot hình người, Nhật Bản còn có thế mạnh đặc biệt trong lĩnh vực robot công nghiệp. Các doanh nghiệp như Fanuc, Yaskawa Electric và Kawasaki Heavy Industries đã cung cấp robot cho nhiều ngành sản xuất trên toàn thế giới.
Robot công nghiệp Nhật Bản nổi tiếng với độ chính xác, độ bền, tính ổn định và khả năng hoạt động trong thời gian dài. Đây là những yếu tố rất quan trọng trong các nhà máy sản xuất ô tô, điện tử, cơ khí và thiết bị công nghiệp.
Tuy nhiên, robot công nghiệp truyền thống thường hoạt động trong môi trường được kiểm soát chặt chẽ. Chúng thực hiện những thao tác đã được lập trình trước và ít có khả năng tự thích nghi khi môi trường thay đổi.
Điều này khác với robot hình người tích hợp AI hiện nay.
2. Cuộc đua robot hình người đã bước sang một giai đoạn mới
Trước đây, một robot hình người thường được đánh giá dựa trên khả năng cơ học. Robot có thể đứng vững hay không? Có thể đi bằng hai chân hay không? Có thể leo cầu thang, cầm nắm đồ vật và giữ thăng bằng hay không?
Ngày nay, những tiêu chí đó vẫn quan trọng nhưng chưa đủ.
Robot hình người thế hệ mới cần được tích hợp trí tuệ nhân tạo để có thể quan sát, nhận biết, hiểu yêu cầu và tự lựa chọn hành động phù hợp.
Robot truyền thống thường thực hiện một chuỗi hành động được lập trình sẵn. Khi điều kiện môi trường thay đổi, robot có thể gặp khó khăn hoặc phải được lập trình lại.
Robot tích hợp AI có cách hoạt động linh hoạt hơn. Nhờ hệ thống camera, cảm biến và mô hình trí tuệ nhân tạo, robot có thể:
- Nhận biết con người và đồ vật trong môi trường;
- Hiểu yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên;
- Phân tích tình huống trước khi hành động;
- Lập kế hoạch thực hiện nhiệm vụ;
- Học kỹ năng mới từ dữ liệu;
- Điều chỉnh chuyển động khi môi trường thay đổi;
- Phối hợp nhiều thao tác trong cùng một nhiệm vụ.
Robot vì thế không còn đơn thuần là một cỗ máy thực hiện mệnh lệnh. Nó đang trở thành một hệ thống có khả năng nhận thức và tác động lên thế giới vật lý.
Khái niệm “AI hiện thân”, hay embodied AI, được sử dụng để mô tả những hệ thống trí tuệ nhân tạo có một cơ thể vật lý và có khả năng tương tác trực tiếp với môi trường.
Các chatbot có thể trả lời câu hỏi, tạo văn bản hoặc phân tích dữ liệu. Trong khi đó, robot hình người tích hợp AI có thể sử dụng năng lực nhận thức để thực hiện hành động trong thế giới thực.
Robot có thể nhận yêu cầu “hãy lấy chiếc hộp màu xanh trên kệ và đặt vào bàn”, sau đó tự quan sát, xác định vị trí chiếc hộp, lập kế hoạch di chuyển, cầm vật thể và hoàn thành nhiệm vụ.
Đây là bước tiến quan trọng khiến giá trị của robot ngày càng phụ thuộc vào phần mềm, dữ liệu và mô hình AI, chứ không chỉ nằm ở thiết kế cơ khí.
3. Mỹ đang dẫn đầu về bộ não trí tuệ nhân tạo của robot
Mỹ có lợi thế lớn trong cuộc đua robot hình người nhờ sở hữu hệ sinh thái AI phát triển mạnh. Quốc gia này tập trung nhiều doanh nghiệp hàng đầu về chip xử lý, điện toán đám mây, mô hình AI, thị giác máy tính và học máy.
Những năng lực này đang được chuyển từ thế giới kỹ thuật số sang thế giới vật lý thông qua robot.
Các công ty robot của Mỹ có thể tiếp cận những nền tảng AI tiên tiến, nguồn vốn đầu tư lớn và đội ngũ chuyên gia hàng đầu.
Những doanh nghiệp như Figure AI, Apptronik, Agility Robotics và Tesla đang phát triển robot hình người theo hướng ứng dụng vào hoạt động sản xuất và logistics.
Mục tiêu của họ không chỉ là tạo ra robot có thể đi lại hoặc biểu diễn. Robot phải có khả năng thực hiện công việc cụ thể, tạo ra giá trị kinh tế và từng bước thay thế con người trong những nhiệm vụ lặp lại, nguy hiểm hoặc đòi hỏi nhiều thể lực.
Một điểm đáng chú ý trong chiến lược của các doanh nghiệp Mỹ là đưa robot vào môi trường thực tế tương đối sớm.
Robot được thử nghiệm trong nhà máy sản xuất ô tô, kho hàng hoặc dây chuyền lắp ráp. Ban đầu, robot có thể chỉ thực hiện một số nhiệm vụ đơn giản như di chuyển linh kiện, phân loại vật thể hoặc đưa vật liệu vào dây chuyền.
Trong quá trình làm việc, robot tạo ra dữ liệu mới. Dữ liệu này được sử dụng để cải thiện khả năng nhận biết, điều khiển và ra quyết định.
Quá trình phát triển hình thành một vòng lặp:
Triển khai robot → thu thập dữ liệu → huấn luyện AI → cải thiện kỹ năng → mở rộng phạm vi ứng dụng.
Robot càng được sử dụng nhiều, doanh nghiệp càng thu thập được nhiều dữ liệu. Khi dữ liệu tăng lên, hệ thống AI có cơ hội trở nên chính xác và linh hoạt hơn.
Phát triển robot hình người đòi hỏi nguồn vốn rất lớn. Doanh nghiệp phải đầu tư đồng thời vào phần cứng, phần mềm, dữ liệu, nhà máy, đội ngũ kỹ sư và hạ tầng điện toán.
Mỹ có hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm phát triển mạnh, sẵn sàng tài trợ cho những dự án công nghệ có mức độ rủi ro cao nhưng tiềm năng thị trường lớn.
Nguồn vốn giúp các công ty robot mở rộng đội ngũ nghiên cứu, xây dựng cơ sở thử nghiệm, sản xuất nhiều nguyên mẫu và triển khai robot tại doanh nghiệp đối tác.
Đây là lợi thế mà hệ sinh thái robot Nhật Bản chưa khai thác mạnh bằng Mỹ.
4. Trung Quốc dẫn đầu về tốc độ và khả năng sản xuất hàng loạt
Nếu Mỹ mạnh về AI và nguồn vốn, Trung Quốc lại có ưu thế nổi bật về sản xuất, chuỗi cung ứng và khả năng giảm giá thành.
Trong những năm gần đây, Trung Quốc đã xác định robot hình người tích hợp AI là một ngành công nghiệp chiến lược. Nhiều doanh nghiệp, viện nghiên cứu và chính quyền địa phương cùng tham gia phát triển hệ sinh thái robot.
Trung Quốc sở hữu mạng lưới nhà cung cấp linh kiện điện tử và cơ khí rất lớn. Các doanh nghiệp robot có thể tìm kiếm động cơ, pin, camera, cảm biến, bo mạch, hộp giảm tốc và nhiều bộ phận khác trong cùng một hệ sinh thái sản xuất.
Sự tập trung của chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp:
- Rút ngắn thời gian nghiên cứu và thử nghiệm;
- Dễ dàng thay đổi thiết kế;
- Giảm chi phí linh kiện;
- Tăng nhanh sản lượng;
- Đưa sản phẩm ra thị trường sớm hơn;
- Liên tục nâng cấp các phiên bản mới.
Đây là lợi thế rất lớn trong bối cảnh robot hình người vẫn đang ở giai đoạn thử nghiệm và cần được cải tiến liên tục.
Các công ty như Unitree, UBTECH, AgiBot, Fourier Intelligence, EngineAI và nhiều doanh nghiệp công nghệ khác đang phát triển robot hình người cho các mục đích khác nhau.
Một số robot được định hướng phục vụ nghiên cứu và đào tạo. Một số khác được thiết kế để làm việc trong nhà máy, trung tâm logistics, khu thương mại hoặc môi trường dịch vụ.
Sự tham gia của nhiều doanh nghiệp tạo nên mức độ cạnh tranh cao. Các công ty buộc phải cải thiện sản phẩm, giảm giá bán và đẩy nhanh tiến độ thương mại hóa.
Doanh nghiệp Trung Quốc thường có xu hướng đưa sản phẩm ra thị trường khi sản phẩm đã đạt mức sử dụng cơ bản, thay vì chờ đến khi hoàn thiện gần như tuyệt đối.
Các phiên bản đầu tiên có thể chưa thực sự hoàn hảo. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể thu thập phản hồi của người dùng, ghi nhận lỗi và nhanh chóng phát triển phiên bản tiếp theo.
Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với sản phẩm tích hợp AI. Bởi vì năng lực của robot không chỉ được quyết định tại thời điểm xuất xưởng mà còn có thể được cải thiện thông qua cập nhật phần mềm và dữ liệu sử dụng.
5. Vì sao Nhật Bản đang mất dần lợi thế?
Nhật Bản không thiếu năng lực kỹ thuật. Quốc gia này vẫn có nhiều chuyên gia, doanh nghiệp và công nghệ nền tảng quan trọng đối với ngành robot.
Tuy nhiên, có một khoảng cách đáng kể giữa việc nghiên cứu thành công một robot và việc thương mại hóa robot trên quy mô lớn.
Văn hóa sản xuất Nhật Bản đề cao chất lượng, độ bền, độ chính xác và mức độ an toàn. Đây là những giá trị giúp sản phẩm Nhật Bản xây dựng uy tín trên toàn cầu.
Tuy nhiên, trong thị trường AI phát triển nhanh, việc chờ đến khi sản phẩm gần như hoàn hảo mới đưa ra thị trường có thể trở thành bất lợi.
Robot hình người là một công nghệ mới. Doanh nghiệp khó có thể dự đoán đầy đủ mọi tình huống sử dụng ngay từ đầu. Sản phẩm cần được triển khai, thử nghiệm và cải tiến liên tục trong môi trường thực tế.
Trong khi một số doanh nghiệp Nhật Bản tập trung phát triển robot có độ hoàn thiện kỹ thuật cao, các đối thủ Mỹ và Trung Quốc lại tập trung giải quyết một nhiệm vụ cụ thể có giá trị kinh tế rõ ràng.
Robot chưa cần làm được mọi việc. Nó chỉ cần thực hiện tốt một công việc mà doanh nghiệp sẵn sàng trả tiền.
Nhật Bản có lợi thế về động cơ, cảm biến, cơ khí chính xác, vật liệu và điều khiển chuyển động. Tuy nhiên, robot hình người thế hệ mới cần nhiều hơn thế.
Robot phải có khả năng hiểu ngôn ngữ, nhận biết hình ảnh, lập kế hoạch và học hỏi từ dữ liệu. Những năng lực này liên quan trực tiếp đến mô hình AI đa phương thức, hạ tầng điện toán và phần mềm.
Mỹ đang dẫn đầu trong nhiều lĩnh vực AI nền tảng. Trung Quốc cũng đầu tư rất mạnh vào mô hình AI, dữ liệu và điện toán.
Trong khi đó, Nhật Bản chưa hình thành được nhiều doanh nghiệp AI có quy mô và mức độ ảnh hưởng tương đương các tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ và Trung Quốc.
Có thể nói, Nhật Bản rất mạnh trong việc chế tạo “cơ thể” robot nhưng chưa tạo được lợi thế tương đương trong việc phát triển “bộ não” của robot.
Các tập đoàn lớn của Nhật Bản có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm sản xuất. Tuy nhiên, quá trình ra quyết định trong những tổ chức lớn thường mất nhiều thời gian.
Robot hình người tích hợp AI là lĩnh vực cần thử nghiệm nhanh, chấp nhận thất bại và liên tục điều chỉnh sản phẩm. Những đặc điểm này thường phù hợp với mô hình startup hơn là các tập đoàn có cơ cấu quản trị nhiều tầng.
So với Mỹ, hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm và khởi nghiệp công nghệ tại Nhật Bản vẫn thận trọng hơn. Các dự án có mức độ rủi ro cao khó huy động nguồn vốn lớn trong thời gian ngắn.
Điều này làm giảm tốc độ phát triển và mở rộng quy mô của các doanh nghiệp robot mới.
AI dành cho robot cần một loại dữ liệu rất đặc biệt. Robot phải học cách cầm nắm, giữ thăng bằng, phản ứng với lực tác động và xử lý những vật thể có hình dạng khác nhau.
Những dữ liệu này khó thu thập hoàn toàn từ Internet. Chúng phải được tạo ra thông qua mô phỏng hoặc trong quá trình robot hoạt động ngoài thực tế.
Muốn có nhiều dữ liệu, doanh nghiệp phải triển khai một số lượng lớn robot. Nhưng muốn triển khai nhiều robot, chi phí phải đủ thấp và sản phẩm phải tạo ra hiệu quả kinh tế.
Trung Quốc đang giải quyết vấn đề này bằng sản xuất quy mô lớn. Các công ty Mỹ giải quyết bằng cách hợp tác với nhà máy, doanh nghiệp logistics và tập đoàn công nghiệp.
Nhật Bản có nhiều nhà máy hiện đại nhưng dữ liệu giữa nhà sản xuất, nhà phát triển AI và doanh nghiệp sử dụng robot chưa được kết nối thành một hệ sinh thái đủ mạnh.
Nhật Bản từng tạo ra nhiều robot gây ấn tượng mạnh trong các triển lãm và chương trình công nghệ. Tuy nhiên, một số sản phẩm vẫn chủ yếu được sử dụng cho mục đích trình diễn, nghiên cứu hoặc quảng bá.
Một robot có thể thực hiện những động tác phức tạp trên sân khấu chưa chắc đã có khả năng làm việc ổn định trong nhà máy tám giờ mỗi ngày.
Thương mại hóa đòi hỏi robot phải đáp ứng hàng loạt điều kiện:
Đây chính là giai đoạn mà Mỹ và Trung Quốc đang tiến nhanh hơn.
6. Nhật Bản có thực sự tụt hậu về robot hay không?
Sẽ không chính xác nếu khẳng định Nhật Bản đã hoàn toàn tụt hậu trong ngành robot.
Quốc gia này vẫn sở hữu nhiều công nghệ cốt lõi mà ngành robot toàn cầu cần đến. Nhiều linh kiện, thiết bị và công nghệ sản xuất robot trên thế giới vẫn có sự đóng góp của các doanh nghiệp Nhật Bản.
Nhật Bản có lợi thế trong các lĩnh vực như:
- Động cơ servo;
- Hộp giảm tốc;
- Cảm biến;
- Vật liệu;
- Robot công nghiệp;
- Thiết bị điện tử;
- Công nghệ điều khiển;
- Kiểm soát chất lượng;
- Sản xuất chính xác.
Những năng lực này không dễ bị thay thế trong thời gian ngắn. Ngay cả khi một robot được thiết kế bởi doanh nghiệp Mỹ hoặc Trung Quốc, một số bộ phận quan trọng vẫn có thể liên quan đến công nghệ Nhật Bản.
Nhật Bản đang đối mặt với tình trạng già hóa dân số và thiếu hụt lao động trong nhiều ngành nghề.
Robot có thể được ứng dụng trong:
Nhu cầu trong nước có thể trở thành động lực thúc đẩy Nhật Bản quay lại cuộc đua robot hình người.
Trong văn hóa đại chúng Nhật Bản, robot thường được mô tả như người bạn, trợ lý hoặc nhân vật bảo vệ con người.
Điều này khác với một số hình ảnh robot trong phim ảnh phương Tây, nơi robot đôi khi được xem là mối đe dọa.
Mức độ chấp nhận tương đối cao của xã hội có thể giúp Nhật Bản triển khai robot trong bệnh viện, khu dân cư, trung tâm thương mại và các dịch vụ chăm sóc dễ dàng hơn.
7. Nhật Bản cần làm gì để giành lại lợi thế?
Nhật Bản không nhất thiết phải sao chép hoàn toàn chiến lược của Mỹ hoặc Trung Quốc. Quốc gia này có thể lựa chọn con đường phù hợp với thế mạnh sẵn có.
Nhật Bản cần tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp sản xuất robot, công ty AI, nhà cung cấp chip, trường đại học và startup.
Thay vì phát triển robot như một sản phẩm phần cứng khép kín, các doanh nghiệp cần xem robot là một nền tảng có thể cập nhật, học hỏi và chia sẻ dữ liệu.
Phần cứng có độ chính xác cao của Nhật Bản sẽ trở nên giá trị hơn khi được kết hợp với các mô hình AI có khả năng nhận thức và ra quyết định.
Nhật Bản sở hữu nhiều doanh nghiệp sản xuất ô tô, điện tử và thiết bị công nghiệp hàng đầu thế giới. Đây là môi trường thuận lợi để thử nghiệm robot hình người.
Các doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những nhiệm vụ đơn giản và lặp lại như:
- Di chuyển linh kiện;
- Sắp xếp hàng hóa;
- Đưa vật liệu vào dây chuyền;
- Kiểm tra sản phẩm;
- Hỗ trợ công nhân;
- Làm việc trong môi trường nguy hiểm.
Mỗi chương trình thử nghiệm sẽ tạo ra dữ liệu và kinh nghiệm cần thiết để cải thiện robot.
Nhật Bản cần tạo điều kiện cho các startup tiếp cận nguồn vốn, cơ sở thử nghiệm, dữ liệu và khách hàng công nghiệp.
Các tập đoàn lớn có thể đóng vai trò đối tác thử nghiệm và khách hàng đầu tiên, thay vì tự phát triển toàn bộ công nghệ bên trong doanh nghiệp.
Sự kết hợp giữa kinh nghiệm sản xuất của tập đoàn lớn và tốc độ đổi mới của startup có thể giúp Nhật Bản rút ngắn khoảng cách với Mỹ và Trung Quốc.
Nhật Bản khó cạnh tranh với Trung Quốc nếu chỉ chạy đua về giá bán. Tuy nhiên, quốc gia này có thể phát huy lợi thế về chất lượng, an toàn và độ chính xác.
Những thị trường phù hợp bao gồm:
- Robot chăm sóc người cao tuổi;
- Robot hỗ trợ phục hồi chức năng;
- Robot làm việc trong bệnh viện;
- Robot ứng phó thiên tai;
- Robot vận hành trong môi trường nguy hiểm;
- Robot bảo trì nhà máy điện;
- Robot phục vụ sản xuất công nghiệp chính xác.
Đây là những lĩnh vực mà độ tin cậy và an toàn có thể quan trọng hơn giá thành thấp.
8. Bài học từ cuộc đua robot hình người
Câu chuyện của Nhật Bản cho thấy việc phát minh sớm không đồng nghĩa với việc sẽ duy trì vị trí dẫn đầu lâu dài.
Trong giai đoạn đầu, Nhật Bản tạo ra những robot hình người tiên tiến và gây ấn tượng mạnh với thế giới. Tuy nhiên, khi công nghệ chuyển từ nghiên cứu sang thương mại hóa, những yếu tố khác trở nên quan trọng hơn.
Doanh nghiệp cần có nguồn vốn, dữ liệu, hạ tầng AI, chuỗi cung ứng, thị trường thử nghiệm và khả năng sản xuất hàng loạt.
Một sản phẩm công nghệ không chỉ cần tốt về mặt kỹ thuật. Nó còn phải giải quyết được một vấn đề thực tế, có khách hàng sẵn sàng trả tiền và có thể mở rộng với chi phí phù hợp.
9. Kết luận
Nhật Bản không mất lợi thế vì thiếu kỹ sư giỏi hoặc không còn khả năng chế tạo robot. Vấn đề chính là bản chất của cuộc cạnh tranh đã thay đổi.
Ở thế hệ trước, robot tốt là robot có thể di chuyển ổn định, thực hiện động tác chính xác và hoạt động bền bỉ. Ở thế hệ hiện nay, robot có giá trị phải là robot có thể học hỏi, thích nghi, cập nhật phần mềm và tạo ra hiệu quả kinh tế trong môi trường thực tế.
Mỹ đang có lợi thế về trí tuệ nhân tạo, phần mềm, chip và vốn đầu tư. Trung Quốc có lợi thế về chuỗi cung ứng, tốc độ sản xuất và khả năng giảm giá thành. Nhật Bản vẫn mạnh về phần cứng, độ chính xác và kỹ thuật công nghiệp nhưng chưa kết nối đầy đủ những thế mạnh này với AI và dữ liệu.
Cuộc đua robot hình người vì thế không còn là cuộc thi xem quốc gia nào chế tạo được robot giống con người nhất.
Đó là cuộc cạnh tranh xem ai có thể biến trí tuệ nhân tạo thành một lực lượng lao động mới trong thế giới vật lý nhanh hơn, an toàn hơn và hiệu quả hơn.
Nhật Bản chưa bị loại khỏi cuộc đua. Tuy nhiên, để lấy lại vị thế, quốc gia này cần chuyển từ tư duy “chế tạo robot hoàn hảo” sang tư duy “xây dựng hệ sinh thái robot có thể học hỏi, triển khai và mở rộng”.
Nhật Bản từng dẫn đầu thế giới về robot hình người với ASIMO, nhưng đang chậm hơn Trung Quốc và Mỹ trong thương mại hóa robot tích hợp AI. Vì sao vị thế này thay đổi?

Comments
Post a Comment